Bóng chày là môn thể thao giàu tính chiến thuật và có hệ thống thuật ngữ rất riêng biệt. Việc hiểu rõ các thuật ngữ bóng chày không chỉ giúp bạn dễ dàng theo dõi trận đấu, mà còn hiểu được tư duy chiến thuật, phản xạ và kỹ năng của từng cầu thủ. Từ những khái niệm cơ bản như “strike”, “home run” cho đến những thuật ngữ nâng cao trong MLB hay NPB, mỗi từ ngữ đều phản ánh một phần cấu trúc phức tạp nhưng hấp dẫn của môn thể thao này. Bài viết sau sẽ giúp bạn hệ thống lại toàn bộ thuật ngữ cần biết – ngắn gọn, dễ hiểu và áp dụng ngay khi xem trận đấu thực tế.
Vì sao cần hiểu rõ các thuật ngữ bóng chày?
Không giống như nhiều môn thể thao phổ biến tại Việt Nam như bóng đá hay cầu lông, bóng chày sở hữu một hệ thống thuật ngữ riêng biệt, phong phú và có phần “lạ tai” đối với người mới. Đặc biệt, hầu hết các thuật ngữ bóng chày đều bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng nguyên bản, tạo nên rào cản đáng kể nếu bạn chưa từng tiếp xúc với môn này.
Việc hiểu rõ các thuật ngữ không chỉ giúp bạn:
- Theo dõi trận đấu dễ dàng hơn
- Phân tích và nắm bắt chiến thuật trong từng pha bóng
- Tránh hiểu sai hoặc bỏ lỡ các tình huống quan trọng
- Giao tiếp và thảo luận đúng cách với người cùng đam mê bóng chày
- Xây dựng nền tảng vững chắc nếu muốn học chơi hoặc tìm hiểu chuyên sâu
Đặc biệt khi theo dõi các giải đấu lớn như MLB (Mỹ) hay NPB (Nhật Bản) – nơi bình luận viên sử dụng rất nhiều từ chuyên môn – nếu không hiểu thuật ngữ, bạn sẽ nhanh chóng cảm thấy “lạc lõng”, thậm chí mất hứng xem.
Ví dụ, nếu bạn nghe đến các cụm như “strike out”, “walk”, “sacrifice fly”, “bullpen”… mà không biết ý nghĩa của chúng, bạn sẽ khó nắm được trận đấu đang diễn ra theo hướng nào, đội nào đang chiếm ưu thế và vì sao một cầu thủ lại bị loại.

Hệ thống các thuật ngữ bóng chày: Phân loại và giải thích
Các thuật ngữ bóng chày không chỉ phong phú mà còn được sử dụng theo từng ngữ cảnh rất cụ thể trong mỗi trận đấu. Việc phân loại rõ ràng giúp người mới dễ học hơn, còn người theo dõi lâu năm cũng thuận tiện tra cứu khi cần.
Thuật ngữ theo vị trí cầu thủ
Thuật ngữ | Giải nghĩa |
Pitcher | Người ném bóng – vị trí khởi đầu mọi lượt chơi |
Catcher | Người bắt bóng phía sau batter |
Batter | Người cầm gậy đánh bóng |
First baseman | Cầu thủ trấn giữ gôn 1 |
Second baseman | Cầu thủ trấn giữ gôn 2 |
Shortstop | Cầu thủ giữa gôn 2 và gôn 3 |
Third baseman | Cầu thủ trấn giữ gôn 3 |
Outfielder | Cầu thủ phòng thủ ở ngoài sân (trái, giữa, phải) |
Thuật ngữ mô tả hành động thi đấu
Thuật ngữ | Giải nghĩa |
Hit | Đánh bóng trúng và hợp lệ |
Swing | Hành động vung gậy để đánh bóng |
Catch | Bắt bóng (có thể khi bóng bay trên không hoặc chạm đất) |
Slide | Trượt người về gôn để né tránh bị loại |
Steal | Cướp gôn – hành động chạy gôn khi pitcher chưa kịp ném bóng |
Run | Chạy gôn để ghi điểm |

Thuật ngữ liên quan đến luật và điểm số
Thuật ngữ | Giải nghĩa |
Inning | Hiệp đấu – mỗi đội tấn công/phòng thủ một lần trong mỗi inning |
Strike | Ném hợp lệ mà batter đánh hụt hoặc không đánh |
Ball | Ném không hợp lệ, batter không đánh và không bị tính strike |
Walk (BB) | Batter được đi bộ đến gôn 1 sau 4 cú ball |
Out | Batter bị loại do phạm lỗi hoặc bị bắt bóng |
Safe | Cầu thủ chạy gôn đến nơi an toàn, không bị loại |
Home run | Cú đánh giúp batter và đồng đội ghi điểm trực tiếp bằng cách chạy hết 4 gôn |
Double play | Một tình huống phòng thủ loại được 2 cầu thủ đội tấn công |
Tag out | Người chạy bị loại do bị chạm bóng khi chưa về đến gôn |
Force out | Loại cầu thủ buộc phải rời gôn vì đồng đội tiến đến |
Thuật ngữ chiến thuật và chuyên môn
Thuật ngữ | Giải nghĩa |
Bunt | Cú đánh nhẹ nhằm hi sinh lượt đánh, hỗ trợ đồng đội chạy gôn |
Sacrifice fly | Cú đánh để giúp runner về gôn, chấp nhận bị out |
Bullpen | Khu vực dành cho pitcher dự bị khởi động trước khi vào sân |
ERA (Earned Run Average) | Chỉ số trung bình số điểm pitcher để đối thủ ghi mỗi trận |
Closer | Pitcher chuyên đảm nhận các hiệp cuối để giữ vững tỷ số dẫn |
Thuật ngữ viết tắt trong thống kê trận đấu
Viết tắt | Ý nghĩa |
AB | At Bat – số lần lên đánh bóng |
R | Runs – số điểm ghi được |
H | Hits – số cú đánh trúng |
HR | Home Run |
RBI | Runs Batted In – số điểm hỗ trợ ghi |
BB | Walk – số lần được đi bộ |
SO/K | Strike Out – số lần bị loại do 3 strike |

Các thuật ngữ nâng cao & thường gặp khi theo dõi MLB/NPB
Khi bạn đã quen với các thuật ngữ bóng chày cơ bản, việc tiếp cận thêm những thuật ngữ nâng cao sẽ giúp bạn:
- Hiểu sâu hơn về chiến thuật trận đấu
- Theo dõi và phân tích thống kê chuyên môn
- Xem bình luận giải đấu quốc tế như một “fan thứ thiệt”
Dưới đây là những thuật ngữ nâng cao phổ biến nhất trong các giải chuyên nghiệp:
Thuật ngữ liên quan đến pitching (ném bóng)
Thuật ngữ | Giải nghĩa |
Fastball | Bóng ném nhanh, thẳng và uy lực – phổ biến nhất của pitcher |
Curveball | Bóng có đường cong, tạo độ rơi đột ngột khiến batter khó đánh |
Slider | Bóng trượt ngang, pha trộn giữa fastball và curveball |
Changeup | Bóng ném với tốc độ chậm bất ngờ, đánh lừa batter |
Pitch count | Tổng số cú ném pitcher đã thực hiện trong trận |
ERA | Earned Run Average – chỉ số trung bình điểm mà pitcher để đối thủ ghi được |
Thuật ngữ chiến thuật và vận hành trận đấu
Thuật ngữ | Giải nghĩa |
Bullpen game | Trận đấu không dùng pitcher chính, chỉ dùng pitcher dự bị luân phiên |
Setup man | Pitcher vào ném trước Closer, thường ở inning 7–8 để duy trì thế trận |
Closer | Pitcher chuyên ném ở inning cuối cùng để bảo vệ tỷ số |
Pinch hitter | Người đánh bóng thay thế batter trong tình huống chiến thuật |
Pinch runner | Người vào chạy thay cho runner, thường có tốc độ cao |
Double switch | Thay cả batter và pitcher trong một lượt thay người để tối ưu chiến thuật |

Thuật ngữ thống kê chuyên sâu (Statcast & Sabermetrics)
Thuật ngữ | Giải nghĩa |
OPS | On-base Plus Slugging – chỉ số đánh giá tổng hợp khả năng lên gôn & đánh mạnh |
WAR | Wins Above Replacement – đo lường tổng giá trị đóng góp của cầu thủ cho đội bóng |
WHIP | Walks plus Hits per Inning Pitched – số lần pitcher cho đối thủ lên gôn mỗi inning |
Exit velocity | Tốc độ bóng rời khỏi gậy sau khi batter đánh trúng |
Launch angle | Góc bóng bay lên trời – giúp đánh giá khả năng đánh home run |
Một số cụm thuật ngữ “chất như nước cất” dân bóng chày hay dùng
Cụm từ | Ý nghĩa |
Go yard | Đánh cú home run |
Caught looking | Batter bị strike out mà không vung gậy |
Around the horn | Tình huống ném bóng chuyền qua các base tuần tự sau khi bắt được bóng |
5-tool player | Cầu thủ toàn diện: đánh, đánh mạnh, tốc độ, ném và phòng thủ tốt |
Hot corner | Vị trí Third base – nơi thường nhận cú đánh mạnh và nguy hiểm |
Hiểu được các thuật ngữ bóng chày nâng cao sẽ mở ra cánh cửa mới cho người xem – nơi bạn không chỉ theo dõi trận đấu mà còn phân tích, bình luận và thậm chí dự đoán diễn biến như một chuyên gia. Các giải đấu như MLB hay NPB thường xuyên sử dụng các thuật ngữ này trong truyền hình, bình luận và thống kê – vì vậy nắm vững sẽ giúp trải nghiệm của bạn “lên level”.

Những sai lầm phổ biến khi học thuật ngữ bóng chày
Dù có bảng từ vựng chi tiết trong tay, người mới học các thuật ngữ bóng chày vẫn dễ mắc phải những lỗi cơ bản khiến việc hiểu luật hoặc theo dõi trận đấu trở nên khó khăn hơn. Dưới đây là 5 sai lầm thường gặp nhất – và cách khắc phục.
Nhầm lẫn giữa các hành động tương tự
Một số thuật ngữ trong bóng chày chỉ khác nhau một chi tiết nhỏ nhưng có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau:
- Strike vs. Ball: Cả hai đều liên quan đến cú ném, nhưng strike là cú ném hợp lệ, còn ball là cú ném ra ngoài vùng đánh hợp lệ.
- Hit vs. Home run: Không phải cứ đánh trúng bóng là home run. Hit là đánh trúng bóng và hợp lệ, nhưng batter phải chạy hết 4 gôn mới tính là home run.
- Out vs. Strike out: Tất cả các tình huống bị loại gọi chung là out, nhưng strike out là một dạng cụ thể – bị loại sau 3 lần strike.
Lời khuyên: Hãy học bằng ví dụ cụ thể từ video tình huống thực tế để hiểu rõ ngữ cảnh từng thuật ngữ.
Học thuật ngữ rời rạc, không theo hệ thống
Một lỗi rất phổ biến là học từng từ một cách ngẫu nhiên, không theo nhóm. Điều này dẫn đến việc khó nhớ, nhanh quên và không hiểu mối liên hệ giữa các khái niệm như batter – swing – hit – run – out.
Lời khuyên: Hãy học theo nhóm như:
- Vị trí thi đấu
- Các pha hành động
- Luật & kết quả
- Chiến thuật & thống kê
Áp dụng sai thuật ngữ vì dịch máy hoặc hiểu theo tiếng Việt
Một số người mới học thường dịch từ ngữ quá sát nghĩa hoặc sử dụng công cụ dịch tự động mà không xét tới ngữ cảnh.
Ví dụ:
- Closer không phải là “người đóng cửa”, mà là pitcher chuyên ném hiệp cuối.
- Sacrifice bunt không chỉ đơn giản là “đánh nhẹ”, mà là chiến thuật hy sinh lượt đánh để hỗ trợ đồng đội.
Lời khuyên: Tra cứu trên các website chuyên về bóng chày quốc tế (MLB.com, BaseballReference.com) để hiểu rõ cách dùng thuật ngữ trong thực tế.
Nhầm thuật ngữ giữa bóng chày Mỹ và Nhật
Mặc dù có cùng gốc từ luật bóng chày quốc tế, nhưng một số thuật ngữ bóng chày Nhật Bản có sắc thái hơi khác hoặc ít được dùng trong hệ thống MLB của Mỹ, khiến người học có thể hiểu sai hoặc khó theo dõi cả hai giải.
Lời khuyên: Nếu bạn xem cả MLB lẫn NPB, hãy dành thời gian để làm quen sự khác biệt về cách gọi và sử dụng thuật ngữ của mỗi nền bóng chày.
Bỏ qua thuật ngữ viết tắt khi xem bảng thống kê
Người mới thường chỉ chú ý đến hành động trên sân mà bỏ qua các bảng số liệu (box score) và thống kê chuyên môn. Trong khi đó, bảng thống kê sử dụng rất nhiều thuật ngữ viết tắt như R, H, BB, ERA, OPS, WHIP…
Lời khuyên: Làm quen với bảng điểm sau mỗi trận, tra cứu từng chỉ số để hiểu hiệu suất của cầu thủ và diễn biến trận đấu.

Xem thêm: Luật bóng chày
Kết luận
Hiểu và sử dụng thành thạo các thuật ngữ bóng chày là một bước quan trọng nếu bạn muốn thật sự theo dõi, phân tích và cảm nhận được trọn vẹn nét đẹp chiến thuật của môn thể thao hấp dẫn này. Dù bạn là người mới tiếp cận hay đã xem nhiều trận MLB, NPB, việc nắm rõ hệ thống từ ngữ – từ cơ bản đến nâng cao – sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc tiếp nhận thông tin và hòa mình vào nhịp độ thi đấu sôi nổi.
Đừng lo nếu bạn vẫn còn lẫn lộn một vài khái niệm – việc học bóng chày là một hành trình trải nghiệm, và mỗi lần xem một trận đấu là cơ hội để bạn làm giàu thêm vốn hiểu biết của mình.
Đọc thêm tại Thể thao ngoài trời hoặc xem các bài viết khác tại Danh mục Bóng chày